紈裦膏粱 wán kù gāo liáng Pinyin: wán kù gāo liáng Tổng quan Cấu tạo: 紈 (hoàn) + 裦 + 膏 (cao) + 粱 (lương)Pinyinwán kù gāo liángCấu tạo紈 + 裦 + 膏 + 粱