紊流度 vặn lưu độ Hán Việt: vặn lưu độ Tổng quan Cấu tạo: 紊 (vặn) + 流 (lưu) + 度 (độ)Hán Việtvặn lưu độCấu tạo紊 + 流 + 度 · vặn + lưu + độ nghĩa thành phần: vặn + lưu + độ