紋縷兒

wén lǚ rvăn lũ nhi

Hán Việt: văn lũ nhi · Pinyin: wén lǚ r

Tổng quan

NHI hoa văn; nếp nhăn; đường vân

Cấu tạo: 紋 (văn) + 縷 (lũ) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 紋縷
  • Cihui 纹缕
  • Biên soạn 紋縷兒 énlür ►See wénlü

Eng

  • Cihui erhua variant of 紋縷; 纹缕

Từ liên quan

Gần nghĩa

紋縷