紋路兒 văn lộ nhi Hán Việt: văn lộ nhi Tổng quan nếp nhăn; đường vân Cấu tạo: 紋 (văn) + 路 (lộ) + 兒 (nhi)Hán Việtvăn lộ nhiTừ loạidanhCấu tạo紋 + 路 + 兒 · văn + lộ + nhi nghĩa thành phần: văn + lộ + nhi Nghĩa ViệtCihui hoa văn: nếp nhăn/đường vânBiên soạn ►See wénluEngCihui 紋路兒 énlur ►See wénlu Từ liên quan Gần nghĩa紋路 · 路儿