納住氣 nạp trụ khí Hán Việt: nạp trụ khí Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 住 (trụ) + 氣 (khí)Hán Việtnạp trụ khíCấu tạo納 + 住 + 氣 · nạp + trụ + khí nghĩa thành phần: nạp + trụ + khí Nghĩa EngCihui 納住氣 àzhu qì v.p. <topo.> repress rage; stifle anger