納入接 nạp nhập tiếp Hán Việt: nạp nhập tiếp Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 入 (nhập) + 接 (tiếp)Hán Việtnạp nhập tiếpCấu tạo納 + 入 + 接 · nạp + nhập + tiếp nghĩa thành phần: nạp + nhập + tiếp