纳加梨 nạp gia lê Hán Việt: nạp gia lê Tổng quan nạp gia lê (衣服)見衲伽梨條。☸ Cấu tạo: 纳 (nạp) + 加 (gia) + 梨 (lê)Hán Việtnạp gia lêCấu tạo纳 + 加 + 梨 · nạp + gia + lê nghĩa thành phần: nạp + gia + lê Nghĩa ViệtCihui nạp gia lê (衣服)見衲伽梨條。☸