納匝肋 nà zā lèi · nạp táp lặc Hán Việt: nạp táp lặc · Pinyin: nà zā lèi Tổng quan Nazareth Cấu tạo: 納 (nạp) + 匝 (táp) + 肋 (lặc)Pinyinnà zā lèiHán Việtnạp táp lặcCấu tạo納 + 匝 + 肋 · nạp + táp + lặc nghĩa thành phần: nạp + táp + lặc Nghĩa ViệtCihui NazarethEngCC-CEDICT NazarethCihui Nazareth