纳婆毘诃罗

nạp bà bì ha la

Hán Việt: nạp bà bì ha la

Tổng quan

nạp bà tì ha la (雜名)Navavihāra,譯曰新寺。見求法高僧傳上。☸

Cấu tạo: (nạp) + (bà) + (bì) + (ha) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nạp bà tì ha la (雜名)Navavihāra,譯曰新寺。見求法高僧傳上。☸