納屨踵決

nà jù zhǒng jué nạp lũ chủng quyết

Hán Việt: nạp lũ chủng quyết · Pinyin: nà jù zhǒng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (lũ) + (chủng) + (quyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鞋子破舊不堪,鞋縫綻裂,腳後跟露在外面。形容非常窮困。《莊子.讓王》:「曾子居衛,……正冠而纓絕,捉衿而肘見,納屨踵決。」也作「納履決踵」。