納石失 nà shí shī · nạp thạch thất Hán Việt: nạp thạch thất · Pinyin: nà shí shī Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 石 (thạch) + 失 (thất)Pinyinnà shí shīHán Việtnạp thạch thấtCấu tạo納 + 石 + 失 · nạp + thạch + thất nghĩa thành phần: nạp + thạch + thất