納稅者 nạp thuế giả Hán Việt: nạp thuế giả Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 稅 (thuế) + 者 (giả)Hán Việtnạp thuế giảCấu tạo納 + 稅 + 者 · nạp + thuế + giả nghĩa thành phần: nạp + thuế + giả Nghĩa EngCihui 納稅者 àshuìzhě n. taxpayer M:ge/¹míng/²wèi