納米科學 nà mǐ kē xué · nạp mễ khoa học Hán Việt: nạp mễ khoa học · Pinyin: nà mǐ kē xué Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 米 (mễ) + 科 (khoa) + 學 (học)Pinyinnà mǐ kē xuéHán Việtnạp mễ khoa họcCấu tạo納 + 米 + 科 + 學 · nạp + mễ + khoa + học nghĩa thành phần: nạp + mễ + khoa + học