納粹黨人

nà cuì dǎng rén nạp túy đảng nhân

Hán Việt: nạp túy đảng nhân · Pinyin: nà cuì dǎng rén

Tổng quan

đảng viên đảng Quốc xã (Đức), Quốc xã

Cấu tạo: (nạp) + (túy) + (đảng) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đảng viên đảng Quốc xã (Đức), Quốc xã