納西人 nà xī rén · nạp tây nhân Hán Việt: nạp tây nhân · Pinyin: nà xī rén Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 西 (tây) + 人 (nhân)Pinyinnà xī rénHán Việtnạp tây nhânCấu tạo納 + 西 + 人 · nạp + tây + nhân nghĩa thành phần: nạp + tây + nhân