納黑河 nà hēi hé · nạp hắc hà Hán Việt: nạp hắc hà · Pinyin: nà hēi hé Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 黑 (hắc) + 河 (hà)Pinyinnà hēi héHán Việtnạp hắc hàCấu tạo納 + 黑 + 河 · nạp + hắc + hà nghĩa thành phần: nạp + hắc + hà