紐元子 niǔ yuán zi · nữu nguyên tử Hán Việt: nữu nguyên tử · Pinyin: niǔ yuán zi Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 元 (nguyên) + 子 (tử)Pinyinniǔ yuán ziHán Việtnữu nguyên tửCấu tạo紐 + 元 + 子 · nữu + nguyên + tử nghĩa thành phần: nữu + nguyên + tử