紐克斯 niǔ kè sī · nữu khắc tư Hán Việt: nữu khắc tư · Pinyin: niǔ kè sī Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 克 (khắc) + 斯 (tư)Pinyinniǔ kè sīHán Việtnữu khắc tưCấu tạo紐 + 克 + 斯 · nữu + khắc + tư nghĩa thành phần: nữu + khắc + tư Nghĩa EngCihui Nyx