紐波特 niǔ bō tè · nữu ba đặc Hán Việt: nữu ba đặc · Pinyin: niǔ bō tè Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 波 (ba) + 特 (đặc)Pinyinniǔ bō tèHán Việtnữu ba đặcCấu tạo紐 + 波 + 特 · nữu + ba + đặc nghĩa thành phần: nữu + ba + đặc