紐約港 niǔ yuē gǎng·nữu ước cảng Hán Việt: nữu ước cảng · Pinyin: niǔ yuē gǎng Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 約 (ước) + 港 (cảng)Pinyinniǔ yuē gǎngHán Việtnữu ước cảngTừ loạidanhCấu tạo紐 + 約 + 港 · nữu + ước + cảng nghĩa thành phần: nữu + ước + cảng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Cảng New YorkĐứcHandedict Hafen von New York (S, Infra) Từ liên quan Gần nghĩa紐約人 · 紐約客 · 紐約州 · 紐約市 · 紐約 · 紐約大學 · 紐約時報 · 紐約郵報