紐結論 niǔ jié lùn · nữu kết luận Hán Việt: nữu kết luận · Pinyin: niǔ jié lùn Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 結 (kết) + 論 (luận)Pinyinniǔ jié lùnHán Việtnữu kết luậnCấu tạo紐 + 結 + 論 · nữu + kết + luận nghĩa thành phần: nữu + kết + luận