紐鰓樽目 nữu tai tôn mục Hán Việt: nữu tai tôn mục Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 鰓 (tai) + 樽 (tôn) + 目 (mục)Hán Việtnữu tai tôn mụcCấu tạo紐 + 鰓 + 樽 + 目 · nữu + tai + tôn + mục nghĩa thành phần: nữu + tai + tôn + mục