紐齒獸目 nữu xỉ thú mục Hán Việt: nữu xỉ thú mục Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 齒 (xỉ) + 獸 (thú) + 目 (mục)Hán Việtnữu xỉ thú mụcCấu tạo紐 + 齒 + 獸 + 目 · nữu + xỉ + thú + mục nghĩa thành phần: nữu + xỉ + thú + mục