純利息 chún lì xī · thuần lợi tức Hán Việt: thuần lợi tức · Pinyin: chún lì xī Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 利 (lợi) + 息 (tức)Pinyinchún lì xīHán Việtthuần lợi tứcCấu tạo純 + 利 + 息 · thuần + lợi + tức nghĩa thành phần: thuần + lợi + tức