純合性 thuần hợp tính Hán Việt: thuần hợp tính Tổng quan (sinh học) tình trạng đồng hợp tử Cấu tạo: 純 (thuần) + 合 (hợp) + 性 (tính)Hán Việtthuần hợp tínhCấu tạo純 + 合 + 性 · thuần + hợp + tính nghĩa thành phần: thuần + hợp + tính Nghĩa ViệtCihui (sinh học) tình trạng đồng hợp tử