純地蠟 thuần địa lạp Hán Việt: thuần địa lạp Tổng quan (hoá học) xêrexin Cấu tạo: 純 (thuần) + 地 (địa) + 蠟 (lạp)Hán Việtthuần địa lạpCấu tạo純 + 地 + 蠟 · thuần + địa + lạp nghĩa thành phần: thuần + địa + lạp Nghĩa ViệtCihui (hoá học) xêrexin