純小數
thuần tiểu sổ
Hán Việt: thuần tiểu sổ
Tổng quan
số lẻ hoàn toàn
Nghĩa
Việt
- Cihui số lẻ hoàn toàn (phần số nguyên bằng 0)。整數部分為0的小數,如0.43,- 0.1072等。
- Cihui số lẻ hoàn toàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 整數為零的小數。相對於雜小數而言。如0.321、0.015。
Eng
- Cihui 純小數 húnxiǎoshù n. <math.> pure decimal