純屬捏造 chún shǔ niē zào · thuần chúc niết tạo Hán Việt: thuần chúc niết tạo · Pinyin: chún shǔ niē zào Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 屬 (chúc) + 捏 (niết) + 造 (tạo)Pinyinchún shǔ niē zàoHán Việtthuần chúc niết tạoCấu tạo純 + 屬 + 捏 + 造 · thuần + chúc + niết + tạo nghĩa thành phần: thuần + chúc + niết + tạo Nghĩa EngCihui 純屬捏造 húnshǔniēzào f.e. sheer fabrication