純木煤 thuần mộc môi Hán Việt: thuần mộc môi Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 木 (mộc) + 煤 (môi)Hán Việtthuần mộc môiCấu tạo純 + 木 + 煤 · thuần + mộc + môi nghĩa thành phần: thuần + mộc + môi