純正地 thuần chánh địa Hán Việt: thuần chánh địa Tổng quan xem chaste Cấu tạo: 純 (thuần) + 正 (chánh) + 地 (địa)Hán Việtthuần chánh địaCấu tạo純 + 正 + 地 · thuần + chánh + địa nghĩa thành phần: thuần + chánh + địa Nghĩa ViệtCihui xem chaste