純淨利 thuần tịnh lợi Hán Việt: thuần tịnh lợi Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 淨 (tịnh) + 利 (lợi)Hán Việtthuần tịnh lợiCấu tạo純 + 淨 + 利 · thuần + tịnh + lợi nghĩa thành phần: thuần + tịnh + lợi Nghĩa EngCihui 純凈利 húnjìnglì n. <acct.> clear profit