純理論 thuần lí luận Hán Việt: thuần lí luận Tổng quan chủ nghĩa duy lý Cấu tạo: 純 (thuần) + 理 (lí) + 論 (luận)Hán Việtthuần lí luậnCấu tạo純 + 理 + 論 · thuần + lí + luận nghĩa thành phần: thuần + lí + luận Nghĩa ViệtCihui chủ nghĩa duy lýEngCihui 純理論 húnlǐlùn n. <phil.> rationalism