純良的

thuần lương đích

Hán Việt: thuần lương đích

Tổng quan

(Anh,Ân) đúng, không giả mạo, thực, loại tốt, loại nhất (Anh,Ân) đúng, không giả mạo, thực, loại tốt, loại nhất (Anh,Ân) đúng, không giả mạo, thực, loại tốt, loại nhất

Cấu tạo: (thuần) + (lương) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Anh,Ân) đúng, không giả mạo, thực, loại tốt, loại nhất (Anh,Ân) đúng, không giả mạo, thực, loại tốt, loại nhất (Anh,Ân) đúng, không giả mạo, thực, loại tốt, loại nhất