純藝術 thuần nghệ thuật Hán Việt: thuần nghệ thuật Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Hán Việtthuần nghệ thuậtCấu tạo純 + 藝 + 術 · thuần + nghệ + thuật nghĩa thành phần: thuần + nghệ + thuật Nghĩa EngCihui 純藝術 húnyìshù n. pure art