純量場 chún liàng chǎng · thuần lượng tràng Hán Việt: thuần lượng tràng · Pinyin: chún liàng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 量 (lượng) + 場 (tràng)Pinyinchún liàng chǎngHán Việtthuần lượng tràngCấu tạo純 + 量 + 場 · thuần + lượng + tràng nghĩa thành phần: thuần + lượng + tràng