紕漏

pī lòubì lậu

Hán Việt: bì lậu · Pinyin: pī lòu

Tổng quan

chỗ lầm lẫn; chỗ sơ suất

新华 · Tân Hoa Đại lục

差错; 漏洞不放过任何纰漏。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

疏漏謬誤。今多指辦事出差錯,或貪汙舞弊等情事被舉發。如:「那件工程又出紕漏。」也作「皮漏」。

Cấu tạo: 紕 (bì) + 漏 (lậu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ bì lậu/phi lậu: bại lộ/cạm bẫy/chỗ lầm lẫn/chỗ sơ suất; cạm bẫy; chỗ lầm lẫn; chỗ sơ suất
  • Biên soạn 紕漏 pīlòu* n. careless mistake; slip

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疏漏謬誤。今多指辦事出差錯,或貪汙舞弊等情事被舉發。如:「那件工程又出紕漏。」也作「皮漏」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 差错; 漏洞不放过任何纰漏。

Eng

  • Cihui careless mistake; slip-up
  • Tần suất từ 紕漏 pīlòu* n. careless mistake; slip

Đức

  • Handedict Mangel

other

  • Nguồn khác Sơ xót, sai lầm

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

漏洞 · 疏忽