紗似地 sa tự địa Hán Việt: sa tự địa Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 似 (tự) + 地 (địa)Hán Việtsa tự địaCấu tạo紗 + 似 + 地 · sa + tự + địa nghĩa thành phần: sa + tự + địa