紗包線

sa bao tuyến

Hán Việt: sa bao tuyến

Tổng quan

dây điện bọc vải

Cấu tạo: (sa) + (bao) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây điện bọc vải。用棉紗纏繞著做絕緣層的導線,多用於繞制電機和電訊裝置中的線圈。
  • Cihui dây điện bọc vải

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用棉紗纏繞著作為絕緣層的導線。多用於繞製電機和電訊裝置中的線圈。

Eng

  • Cihui 紗包線 hābāoxiàn n. cotton-covered wire M:²gēn/juǎn