紗屜子 shā tì zi · sa thế tử Hán Việt: sa thế tử · Pinyin: shā tì zi Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 屜 (thế) + 子 (tử)Pinyinshā tì ziHán Việtsa thế tửCấu tạo紗 + 屜 + 子 · sa + thế + tử nghĩa thành phần: sa + thế + tử