紗帽生 shā mào shēng·sa mạo sanh Hán Việt: sa mạo sanh · Pinyin: shā mào shēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.传统戏曲脚色行当。小生的一种。大都扮演文官。如京剧《玉堂春》中的王金龙等。 Cấu tạo: 紗 (sa) + 帽 (mạo) + 生 (sanh)Pinyinshā mào shēngHán Việtsa mạo sanhCấu tạo紗 + 帽 + 生 · sa + mạo + sanh nghĩa thành phần: sa + mạo + sanh Từ liên quan Gần nghĩa紗帽 · 紗帽圓領 · 纱帽圆领