紗窗恨 shā chuāng hèn · sa song hận Hán Việt: sa song hận · Pinyin: shā chuāng hèn Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 窗 (song) + 恨 (hận)Pinyinshā chuāng hènHán Việtsa song hậnCấu tạo紗 + 窗 + 恨 · sa + song + hận nghĩa thành phần: sa + song + hận