紙上空言 zhǐ shàng kōng yán · chỉ thượng không ngôn Hán Việt: chỉ thượng không ngôn · Pinyin: zhǐ shàng kōng yán Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 上 (thượng) + 空 (không) + 言 (ngôn)Pinyinzhǐ shàng kōng yánHán Việtchỉ thượng không ngônCấu tạo紙 + 上 + 空 + 言 · chỉ + thượng + không + ngôn nghĩa thành phần: chỉ + thượng + không + ngôn