紙人兒 chỉ nhân nhi Hán Việt: chỉ nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việtchỉ nhân nhiCấu tạo紙 + 人 + 兒 · chỉ + nhân + nhi nghĩa thành phần: chỉ + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 紙人兒 hǐrénr ►See zhǐrén