紙元寶 zhǐ yuán bǎo · chỉ nguyên bảo Hán Việt: chỉ nguyên bảo · Pinyin: zhǐ yuán bǎo Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 元 (nguyên) + 寶 (bảo)Pinyinzhǐ yuán bǎoHán Việtchỉ nguyên bảoCấu tạo紙 + 元 + 寶 · chỉ + nguyên + bảo nghĩa thành phần: chỉ + nguyên + bảo