紙夾子 chỉ giáp tử Hán Việt: chỉ giáp tử Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 夾 (giáp) + 子 (tử)Hán Việtchỉ giáp tửCấu tạo紙 + 夾 + 子 · chỉ + giáp + tử nghĩa thành phần: chỉ + giáp + tử Nghĩa EngCihui 紙夾子 hǐjiāzi n. 1. folder 2. manila folder