紙尿片

zhǐ niào piàn chỉ niệu phiến

Hán Việt: chỉ niệu phiến · Pinyin: zhǐ niào piàn

Tổng quan

tã dùng một lần

Cấu tạo: (chỉ) + 尿 (niệu) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tã dùng một lần

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種拋棄式的免洗尿片。以不織布、紙、棉等材料製成。

Eng

  • CC-CEDICT disposable diaper
  • Cihui disposable diaper