紙影戲 zhǐ yǐng xì · chỉ ảnh hí Hán Việt: chỉ ảnh hí · Pinyin: zhǐ yǐng xì Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 影 (ảnh) + 戲 (hí)Pinyinzhǐ yǐng xìHán Việtchỉ ảnh híCấu tạo紙 + 影 + 戲 · chỉ + ảnh + hí nghĩa thành phần: chỉ + ảnh + hí