紙捻兒

chỉ niệp nhi

Hán Việt: chỉ niệp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (niệp) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以紙搓成繩索狀的東西,用來引火或蘸物。也作「紙撚兒」。

Eng

  • Cihui 紙捻兒 hǐniǎnr ►See zhǐniǎn