紙湯瓶 zhǐ tāng píng · chỉ thang bình Hán Việt: chỉ thang bình · Pinyin: zhǐ tāng píng Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 湯 (thang) + 瓶 (bình)Pinyinzhǐ tāng píngHán Việtchỉ thang bìnhCấu tạo紙 + 湯 + 瓶 · chỉ + thang + bình nghĩa thành phần: chỉ + thang + bình