紙漿板 chỉ tương bản Hán Việt: chỉ tương bản Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 漿 (tương) + 板 (bản)Hán Việtchỉ tương bảnCấu tạo紙 + 漿 + 板 · chỉ + tương + bản nghĩa thành phần: chỉ + tương + bản Nghĩa EngCihui 紙漿板 hǐjiāngbǎn n. pulp board M:²kuài